freight liner

freight liner

A freight liner carries shipping containers from a factory to a port.

Định nghĩa

Danh từ:
- Tàu hỏa chở hàng đường dài: "freight liner" một loại tàu hỏa chuyên chở hàng hóa trên quãng đường dài, kết nối các trung tâm công nghiệp cảng biển, được thiết kế với các cơ sở vật chất cho phép xếp dỡ hàng hóa nhanh chóng.

dụ sử dụng
  • (Tàu hỏa chở hàng đường dài đã vận chuyển hàng hóa từ nhà máy đến cảng biển chỉ trong một đêm.)
  • (Các tàu hỏa chở hàng đường dài hiện đại các container đặc biệt để xếp dỡ hiệu quả.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Intermodal freight liner": tàu hỏa chở hàng liên phương thức, kết hợp vận chuyển bằng đường sắt đường bộ hoặc đường biển.

    • The intermodal freight liner reduced delivery times significantly. (Tàu hỏa chở hàng liên phương thức đã giảm đáng kể thời gian giao hàng.)
  • "Dedicated freight liner": tàu hỏa chở hàng chuyên dụng, chỉ phục vụ một tuyến hoặc một loại hàng hóa nhất định.

    • A dedicated freight liner runs daily between the capital and the port. (Một tàu hỏa chở hàng chuyên dụng chạy hàng ngày giữa thủ đô cảng.)
Biến thể từ gần giống
  • Freight (danh từ): hàng hóa được chuyên chở.

    • The freight was loaded onto the train. (Hàng hóa đã được xếp lên tàu hỏa.)
  • Liner (danh từ): tàu thủy hoặc máy bay chạy tuyến cố định; ở đây chỉ tàu hỏa chạy tuyến đường dài thường xuyên.

    • The liner departs at 10 AM every day. (Tàu hỏa tuyến cố định khởi hành lúc 10 giờ sáng mỗi ngày.)
Từ đồng nghĩa
  • Goods train (tàu hỏa chở hàng): cách gọi chung, không nhấn mạnh tính đường dài.
    • The goods train arrived at the station late. (Tàu hỏa chở hàng đến ga muộn.)
  • Cargo train (tàu hỏa chở hàng hóa): từ đồng nghĩa phổ biến.
    • Cargo trains are essential for international trade. (Tàu hỏa chở hàng hóa yếu tố thiết yếu cho thương mại quốc tế.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Load onto (xếp lên): dùng khi nói về hàng hóa được đưa lên tàu hỏa.

    • The workers loaded the containers onto the freight liner. (Công nhân đã xếp các container lên tàu hỏa chở hàng đường dài.)
  • Unload from (dỡ khỏi): dùng khi nói về hàng hóa được lấy ra khỏi tàu hỏa.

    • The goods were unloaded from the freight liner at the port. (Hàng hóa đã được dỡ khỏi tàu hỏa chở hàng đường dài tại cảng.)
Thành ngữ liên quan
  • "Freight liner schedule": lịch trình của tàu hỏa chở hàng đường dài.
    • The freight liner schedule ensures timely delivery of goods. (Lịch trình của tàu hỏa chở hàng đường dài đảm bảo giao hàng đúng hạn.)